Từ
水泥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
水泥 (shuǐ ní) là một từ tiếng Trung: xi măng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 水泥
名 danh từ
xi măng
工人们正在搅拌水泥。
Các công nhân đang trộn xi măng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
泥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
尼 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét