Từ
潮水 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
潮水 (cháo shuǐ) là một từ tiếng Trung: thủy triều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 潮水
名 danh từ
thủy triều
潮水退去后,海滩上露出了许多贝壳。
Sau khi thủy triều rút, nhiều vỏ sò xuất hiện trên bãi biển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
潮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
朝 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét