Từ
洪水 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
洪水 (hóng shuǐ) là một từ tiếng Trung: lũ lụt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 洪水
名 danh từ
lũ lụt
洪水冲毁了许多房屋和桥梁。
Lũ lụt đã phá hủy nhiều ngôi nhà và cây cầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
洪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét