Từ

水分 (shuǐ fèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

水分 (shuǐ fèn) là một từ tiếng Trung: độ ẩm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 水分

名 míng danh từ

độ ẩm

这种水果含有丰富的水分。

zhè zhǒng shuǐ guǒ hán yǒu fēng fù de shuǐ fèn

Loại trái cây này chứa nhiều độ ẩm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

水 shuǐ — nước

分 fèn — hàm lượng, phần

Cấu trúc & nét viết
1 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 分 fèn — giới hạn về danh phận, trách nhiệm, quyền lợi
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét