Từ
水分 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
水分 (shuǐ fèn) là một từ tiếng Trung: độ ẩm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 水分
名 danh từ
độ ẩm
这种水果含有丰富的水分。
Loại trái cây này chứa nhiều độ ẩm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét