Từ
水土 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
水土 (shuǐ tǔ) là một từ tiếng Trung: nước và đất; môi trường tự nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 水土
名 danh từ
nước và đất; môi trường tự nhiên
他刚到这里,还不太适应当地的水土。
Anh ấy vừa mới đến đây và vẫn chưa thích nghi hoàn toàn với môi trường địa phương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
土 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét