Từ
放水 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
放水 (fàng shuǐ) là một từ tiếng Trung: buông lơi; cố tình thua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 放水
动 động từ
buông lơi; cố tình thua
教练不会对任何队员放水。
Huấn luyện viên sẽ không buông lơi với bất kỳ cầu thủ nào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét