Từ

放水 (fàng shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

放水 (fàng shuǐ) là một từ tiếng Trung: buông lơi; cố tình thua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 放水

动 dòng động từ

buông lơi; cố tình thua

教练不会对任何队员放水。

jiào liàn bù huì duì rèn hé duì yuán fàng shuǐ

Huấn luyện viên sẽ không buông lơi với bất kỳ cầu thủ nào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

放 fàng — thả; nới lỏng

水 shuǐ — nước; dùng ẩn dụ cho sự khoan dung

Cấu trúc & nét viết
1 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét