Từ

跳水 (tiào shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

跳水 (tiào shuǐ) là một từ tiếng Trung: nhảy cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跳水

动 dòng động từ

nhảy cầu

她是跳水运动员。

tā shì tiào shuǐ yùn dòng yuán

Cô ấy là vận động viên nhảy cầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跳 tiào — nhảy

水 shuǐ — nước

Cấu trúc & nét viết
1 跳 tiào — nhảy; bật lên

跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét