Từ
跳水 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
跳水 (tiào shuǐ) là một từ tiếng Trung: nhảy cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跳水
动 động từ
nhảy cầu
她是跳水运动员。
Cô ấy là vận động viên nhảy cầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
跳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét