Từ
淡水 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
淡水 (dàn shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước ngọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 淡水
名 danh từ
nước ngọt
淡水比海水更适合饮用。
Nước ngọt thích hợp để uống hơn nước biển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
淡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét