Từ

雨水 (yǔ shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

雨水 (yǔ shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước mưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 雨水

名 míng danh từ

nước mưa

我们收集雨水来浇花。

wǒ men shōu jí yǔ shuǐ lái jiāo huā

Chúng tôi thu thập nước mưa để tưới hoa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

雨 yǔ — mưa (nguồn nước)

水 shuǐ — nước (chất lỏng)

Cấu trúc & nét viết
1 雨 yǔ — mưa (những giọt nước rơi từ mây)
雨 là bộ thủ trong 14 chữ

雨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét