Từ
雨水 (yǔ shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
雨水 (yǔ shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước mưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雨水
名 míng danh từ
nước mưa
我们收集雨水来浇花。
wǒ men shōu jí yǔ shuǐ lái jiāo huā
Chúng tôi thu thập nước mưa để tưới hoa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
雨 yǔ — mưa (nguồn nước)
Từ có ký tự này (8)
-
Ví dụ
外面正在下雨。
wài miàn zhèng zài xià yǔ
Bên ngoài đang mưa.
-
Ví dụ
下雨了,我需要穿雨衣。
xià yǔ le wǒ xū yào chuān yǔ yī
Trời đang mưa, tôi cần mặc áo mưa.
-
Ví dụ
昨晚的暴雨持续了两个小时。
zuó wǎn de bào yǔ chí xù le liǎng gè xiǎo shí
Trận mưa bão đêm qua kéo dài hai tiếng.
-
Ví dụ
今天下午可能会有阵雨。
jīn tiān xià wǔ kě néng huì yǒu zhèn yǔ
Chiều nay có thể có mưa rào.
-
Ví dụ
他们一起经历了很多风雨。
tā men yì qǐ jīng lì le hěn duō fēng yǔ
Họ đã cùng nhau trải qua nhiều khó khăn.
Xem thêm (+3)
-
Ví dụ
改革如同暴风骤雨,席卷了整个社会。
gǎi gé rú tóng bào fēng zhòu yǔ xí juǎn le zhěng gè shè huì
Cuộc cải cách như cơn bão tố dữ dội đã quét qua toàn bộ xã hội.
-
- 风 gió; đại diện cho sức mạnh tự nhiên của gió
- 吹 thổi; hành động của gió thổi
- 雨 mưa; đại diện cho sức mạnh tự nhiên của mưa
- 打 đánh; hành động của mưa đập xuống
Ví dụ
这座老房子经历了多年的风吹雨打,依然坚固。
zhè zuò lǎo fáng zi jīng lì le duō nián de fēng chuī yǔ dǎ yī rán jiān gù
Ngôi nhà cũ này đã trải qua nhiều năm gió mưa, nhưng vẫn kiên cố.
-
- 风 gió (đại diện cho thách thức thời tiết)
- 雨 mưa (đại diện cho thách thức thời tiết)
- 无 không có
- 阻 sự cản trở, trở ngại
Ví dụ
邮递员风雨无阻地送信。
yóu dì yuán fēng yǔ wú zǔ de sòng xìn
Người đưa thư giao thư dù mưa hay nắng.
水 shuǐ — nước (chất lỏng)
Từ có ký tự này (49)
-
Ví dụ
我喜欢吃水果。
wǒ xǐ huan chī shuǐ guǒ
Tôi thích ăn trái cây.
-
- 水 nước (đại diện cho bề mặt phẳng tự nhiên của nước)
- 平 bằng phẳng, ngang bằng (củng cố khái niệm về mức độ)
Ví dụ
他的汉语水平很高。
tā de hàn yǔ shuǐ píng hěn gāo
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
-
Ví dụ
我想买一瓶矿泉水。
wǒ xiǎng mǎi yì píng kuàng quán shuǐ
Tôi muốn mua một chai nước khoáng.
-
Ví dụ
我想喝一瓶汽水。
wǒ xiǎng hē yī píng qì shuǐ
Tôi muốn uống một chai nước ngọt có ga.
-
Ví dụ
请给我一杯开水。
qǐng gěi wǒ yì bēi kāi shuǐ
Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.
Xem thêm (+44)
-
Ví dụ
这种水果含有丰富的水分。
zhè zhǒng shuǐ guǒ hán yǒu fēng fù de shuǐ fèn
Loại trái cây này chứa nhiều độ ẩm.
-
Ví dụ
运动员的汗水湿透了衣服。
yùn dòng yuán de hàn shuǐ shī tòu le yī fu
Mồ hôi của vận động viên đã thấm ướt quần áo.
-
Ví dụ
母亲擦去孩子脸上的泪水。
mǔ qin cā qù hái zi liǎn shang de lèi shuǐ
Người mẹ lau nước mắt trên khuôn mặt của đứa trẻ.
-
Ví dụ
气象台预报明天会有降水。
qì xiàng tái yù bào míng tiān huì yǒu jiàng shuǐ
Đài khí tượng dự báo ngày mai sẽ có mưa.
-
Ví dụ
这个水库为城市提供饮用水。
zhè ge shuǐ kù wèi chéng shì tí gōng yǐn yòng shuǐ
Hồ chứa này cung cấp nước uống cho thành phố.
-
Ví dụ
工人们正在搅拌水泥。
gōng rén men zhèng zài jiǎo bàn shuǐ ní
Các công nhân đang trộn xi măng.
-
Ví dụ
河里的水流很急。
hé lǐ de shuǐ liú hěn jí
Dòng nước trong sông rất mạnh.
-
Ví dụ
中国南方种植很多水稻。
Zhōng guó nán fāng zhòng zhí hěn duō shuǐ dào
Miền Nam Trung Quốc trồng rất nhiều lúa nước.
-
Ví dụ
月光反射在平静的水面上。
yuè guāng fǎn shè zài píng jìng de shuǐ miàn shàng
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước yên tĩnh.
-
Ví dụ
城市需要处理大量污水。
chéng shì xū yào chǔ lǐ dà liàng wū shuǐ
Thành phố cần xử lý lượng lớn nước thải.
-
Ví dụ
洪水冲毁了许多房屋和桥梁。
hóng shuǐ chōng huǐ le xǔ duō fáng wū hé qiáo liáng
Lũ lụt đã phá hủy nhiều ngôi nhà và cây cầu.
-
- 热 nóng, nhiệt (chỉ chức năng làm nóng)
- 水 nước (chỉ thứ được làm nóng)
- 器 máy, thiết bị (chỉ đây là công cụ hoặc máy móc)
Ví dụ
我家的热水器坏了。
wǒ jiā de rè shuǐ qì huài le
Máy nước nóng nhà tôi bị hỏng.
-
Ví dụ
我需要胶水来粘贴这些照片。
wǒ xū yào jiāo shuǐ lái zhān tiē zhè xiē zhào piàn
Tôi cần keo dán để dán những bức ảnh này.
-
Ví dụ
这里的自来水很干净。
zhè lǐ de zì lái shuǐ hěn gān jìng
Nước máy ở đây rất sạch.
-
Ví dụ
他的薪水很高。
tā de xīn shuǐ hěn gāo
Lương của anh ấy rất cao.
-
Ví dụ
她是跳水运动员。
tā shì tiào shuǐ yùn dòng yuán
Cô ấy là vận động viên nhảy cầu.
-
Ví dụ
这家餐厅的酒水价格很贵。
zhè jiā cān tīng de jiǔ shuǐ jià gé hěn guì
Đồ uống có cồn ở nhà hàng này rất đắt.
-
Ví dụ
我们需要保证饮用水的安全。
wǒ men xū yào bǎo zhèng yǐn yòng shuǐ de ān quán
Chúng ta cần đảm bảo an toàn của nước uống.
-
Ví dụ
她喜欢用法国香水。
tā xǐ huan yòng fǎ guó xiāng shuǐ
Cô ấy thích dùng nước hoa Pháp.
-
Ví dụ
看到美食就流口水。
kàn dào měi shí jiù liú kǒu shuǐ
Nhìn thấy đồ ăn ngon là chảy nước bọt.
-
Ví dụ
我们需要保护地下水不受污染。
wǒ men xū yào bǎo hù dì xià shuǐ bù shòu wū rǎn
Chúng ta cần bảo vệ nước ngầm khỏi ô nhiễm.
-
Ví dụ
我需要买一瓶墨水。
wǒ xū yào mǎi yì píng mò shuǐ
Tôi cần mua một chai mực.
-
Ví dụ
教练不会对任何队员放水。
jiào liàn bù huì duì rèn hé duì yuán fàng shuǐ
Huấn luyện viên sẽ không buông lơi với bất kỳ cầu thủ nào.
-
Ví dụ
这个市场专门销售新鲜的水产。
zhè ge shì chǎng zhuān mén xiāo shòu xīn xiān de shuǐ chǎn
Chợ này chuyên bán các sản phẩm thủy sản tươi sống.
-
- 水 nước; đóng góp khái niệm 'mức' (từ mực nước làm điểm tham chiếu ngang)
- 准 tiêu chuẩn, chính xác; đóng góp ý nghĩa 'tiêu chuẩn' hoặc 'tiêu chí'
Ví dụ
他的汉语水准很高。
tā de Hàn yǔ shuǐ zhǔn hěn gāo
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
-
Ví dụ
政府投资建设水利工程。
zhèng fǔ tóu zī jiàn shè shuǐ lì gōng chéng
Chính phủ đầu tư xây dựng các công trình thủy lợi.
-
Ví dụ
他刚到这里,还不太适应当地的水土。
tā gāng dào zhè lǐ hái bù tài shì yìng dāng dì de shuǐ tǔ
Anh ấy vừa mới đến đây và vẫn chưa thích nghi hoàn toàn với môi trường địa phương.
-
Ví dụ
这片水域禁止游泳。
zhè piàn shuǐ yù jìn zhǐ yóu yǒng
Cấm bơi trong vùng nước này.
-
Ví dụ
这个水晶花瓶非常漂亮。
zhè ge shuǐ jīng huā píng fēi cháng piào liang
Chiếc bình hoa pha lê này rất đẹp.
-
Ví dụ
早晨的空气中充满了水汽。
zǎo chén de kōng qì zhōng chōng mǎn le shuǐ qì
Không khí buổi sáng đầy hơi nước.
-
- 水 nước; đại diện cho điều kiện cơ bản hoặc yếu tố cơ sở
- 涨 tăng, dâng lên; chỉ sự di chuyển lên trên hoặc tăng trưởng
- 船 thuyền; đại diện cho yếu tố phụ thuộc hoặc bị ảnh hưởng
- 高 cao; chỉ vị trí nâng cao hoặc sự tăng lên kết quả
Ví dụ
房价上涨,租金也水涨船高。
fáng jià shàng zhǎng zū jīn yě shuǐ zhǎng chuán gāo
Khi giá nhà tăng, tiền thuê cũng tăng theo.
-
Ví dụ
这个村庄的水源很干净。
zhè ge cūn zhuāng de shuǐ yuán hěn gān jìng
Nguồn nước của ngôi làng này rất sạch.
-
- 水 nước - lực lượng bền bỉ
- 滴 giọt - hành động nhỏ, lặp đi lặp lại
- 石 đá - chướng ngại vật cứng
- 穿 xuyên - sự đột phá cuối cùng
Ví dụ
只要坚持不懈,水滴石穿,你一定能成功。
zhǐ yào jiān chí bù xiè shuǐ dī shí chuān nǐ yí dìng néng chéng gōng
Chỉ cần bạn kiên trì, nước nhỏ giọt xuyên đá, bạn nhất định sẽ thành công.
-
Ví dụ
经过调查,案件的真相终于水落石出了。
jīng guò diào chá àn jiàn de zhēn xiàng zhōng yú shuǐ luò shí chū le
Sau cuộc điều tra, sự thật về vụ việc cuối cùng đã được sáng tỏ.
-
Ví dụ
他打开水龙头洗手。
tā dǎ kāi shuǐ lóng tóu xǐ shǒu
Anh ấy mở vòi nước để rửa tay.
-
Ví dụ
她的想法很好,你不要泼冷水。
tā de xiǎng fǎ hěn hǎo nǐ bù yào pō lěng shuǐ
Ý tưởng của cô ấy rất tốt, đừng dội gáo nước lạnh.
-
Ví dụ
小溪里的流水清澈见底。
xiǎo xī lǐ de liú shuǐ qīng chè jiàn dǐ
Nước chảy trong suối trong vắt đến tận đáy.
-
Ví dụ
淡水比海水更适合饮用。
dàn shuǐ bǐ hǎi shuǐ gèng shì hé yǐn yòng
Nước ngọt thích hợp để uống hơn nước biển.
-
Ví dụ
他在游泳时差点溺水。
tā zài yóu yǒng shí chà diǎn nì shuǐ
Anh ấy suýt đuối nước khi đang bơi.
-
Ví dụ
他喜欢在海里潜水。
tā xǐ huan zài hǎi lǐ qián shuǐ
Anh ấy thích lặn ở biển.
-
Ví dụ
潮水退去后,海滩上露出了许多贝壳。
cháo shuǐ tuì qù hòu hǎi tān shàng lù chū le xǔ duō bèi ké
Sau khi thủy triều rút, nhiều vỏ sò xuất hiện trên bãi biển.
-
Ví dụ
这件毛衣洗了之后缩水了。
zhè jiàn máo yī xǐ le zhī hòu suō shuǐ le
Chiếc áo len này đã co rút sau khi giặt.
-
- 萍 bèo (cây nổi, biểu tượng của sự thoáng qua)
- 水 nước (thế giới rộng lớn nơi xảy ra những cuộc gặp gỡ tình cờ)
- 相 lẫn nhau, với nhau (chỉ sự gặp gỡ qua lại)
- 逢 gặp gỡ, chạm trán
Ví dụ
虽然我们萍水相逢,但我会记住这次相遇。
suī rán wǒ men píng shuǐ xiāng féng dàn wǒ huì jì zhù zhè cì xiāng yù
Mặc dù chúng ta gặp nhau tình cờ, nhưng tôi sẽ nhớ cuộc gặp gỡ này.
-
- 风 gió, đại diện cho năng lượng lưu động và các lực lượng môi trường
- 水 nước, đại diện cho dòng chảy, tinh hoa sống và sinh lực
Ví dụ
这个房子的风水很好。
zhè ge fáng zi de fēng shuǐ hěn hǎo
Phong thủy của ngôi nhà này rất tốt.
Cấu trúc & nét viết
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
雨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét