Từ
汗水 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
汗水 (hàn shuǐ) là một từ tiếng Trung: mồ hôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 汗水
名 danh từ
mồ hôi
运动员的汗水湿透了衣服。
Mồ hôi của vận động viên đã thấm ướt quần áo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
汗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét