Từ

降水 (jiàng shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

降水 (jiàng shuǐ) là một từ tiếng Trung: lượng mưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 降水

动 dòng động từ

lượng mưa

气象台预报明天会有降水。

qì xiàng tái yù bào míng tiān huì yǒu jiàng shuǐ

Đài khí tượng dự báo ngày mai sẽ có mưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

降 jiàng — rơi xuống, giáng

水 shuǐ — nước

Cấu trúc & nét viết
1 降 jiàng — rơi xuống, hạ xuống (trái với 升)
Xpinyin

降 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.3 㐄 kuà — sải bước qua, bắc ngang
㐄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét