Từ
泼冷水 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
泼冷水 (pō lěng shuǐ) là một từ tiếng Trung: dội gáo nước lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 泼冷水
短语 cụm từ
dội gáo nước lạnh
她的想法很好,你不要泼冷水。
Ý tưởng của cô ấy rất tốt, đừng dội gáo nước lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
泼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
发 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét