Từ

香水 (xiāng shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

香水 (xiāng shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước hoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 香水

名 míng danh từ

nước hoa

她喜欢用法国香水。

tā xǐ huan yòng fǎ guó xiāng shuǐ

Cô ấy thích dùng nước hoa Pháp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

香 xiāng — thơm, hương

水 shuǐ — nước, chất lỏng

Cấu trúc & nét viết
1 香 xiāng — thơm; có mùi dễ chịu (trái nghĩa với 臭)
香 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét