Từ

饮用水 (yǐn yòng shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

饮用水 (yǐn yòng shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước uống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饮用水

名 míng danh từ

nước uống

我们需要保证饮用水的安全。

wǒ men xū yào bǎo zhèng yǐn yòng shuǐ de ān quán

Chúng ta cần đảm bảo an toàn của nước uống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饮 yǐn — uống

用 yòng — để dùng

水 shuǐ — nước

Cấu trúc & nét viết
1 饮 yǐn — uống; đặc biệt là uống rượu

饮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét