Từ

胶水 (jiāo shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

胶水 (jiāo shuǐ) là một từ tiếng Trung: keo dán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胶水

名 míng danh từ

keo dán

我需要胶水来粘贴这些照片。

wǒ xū yào jiāo shuǐ lái zhān tiē zhè xiē zhào piàn

Tôi cần keo dán để dán những bức ảnh này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胶 jiāo — keo, chất dính

水 shuǐ — chất lỏng (chỉ dạng lỏng của keo)

Cấu trúc & nét viết
1 胶 jiāo — chất keo dính (làm từ da, sừng động vật, nhựa cây hoặc tổng hợp)

胶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét