Từ
胶水 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
胶水 (jiāo shuǐ) là một từ tiếng Trung: keo dán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胶水
名 danh từ
keo dán
我需要胶水来粘贴这些照片。
Tôi cần keo dán để dán những bức ảnh này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét