Từ

水库 (shuǐ kù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

水库 (shuǐ kù) là một từ tiếng Trung: hồ chứa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 水库

名 míng danh từ

hồ chứa

这个水库为城市提供饮用水。

zhè ge shuǐ kù wèi chéng shì tí gōng yǐn yòng shuǐ

Hồ chứa này cung cấp nước uống cho thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

水 shuǐ — nước

库 kù — kho, chứa

Cấu trúc & nét viết
1 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 库 kù — kho; nhà kho
库 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét