Từ

水稻 (shuǐ dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

水稻 (shuǐ dào) là một từ tiếng Trung: lúa nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 水稻

名 míng danh từ

lúa nước

中国南方种植很多水稻。

Zhōng guó nán fāng zhòng zhí hěn duō shuǐ dào

Miền Nam Trung Quốc trồng rất nhiều lúa nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

水 shuǐ — nước (chỉ lúa trồng trong ruộng ngập nước)

稻 dào — cây lúa

Cấu trúc & nét viết
1 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 稻 dào — cây lúa (thực vật thân thảo một năm, lá hẹp và dài; cây lương thực quan trọng ở Trung Quốc, chủ yếu là lúa nước)

稻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét