Từ
水稻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
水稻 (shuǐ dào) là một từ tiếng Trung: lúa nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 水稻
名 danh từ
lúa nước
中国南方种植很多水稻。
Miền Nam Trung Quốc trồng rất nhiều lúa nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
稻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
舀 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét