Từ
水域 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
水域 (shuǐ yù) là một từ tiếng Trung: vùng nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 水域
名 danh từ
vùng nước
这片水域禁止游泳。
Cấm bơi trong vùng nước này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
域 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
或 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét