Từ

矿泉水 (kuàng quán shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

矿泉水 (kuàng quán shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước khoáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 矿泉水

名 míng danh từ

nước khoáng

我想买一瓶矿泉水。

wǒ xiǎng mǎi yì píng kuàng quán shuǐ

Tôi muốn mua một chai nước khoáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

矿 kuàng — khoáng chất

泉 quán — suối

水 shuǐ — nước

Cấu trúc & nét viết
1 矿 kuàng — khoáng sản

矿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét