Từ
矿泉水 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
矿泉水 (kuàng quán shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước khoáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 矿泉水
名 danh từ
nước khoáng
我想买一瓶矿泉水。
Tôi muốn mua một chai nước khoáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
矿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
泉 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét