Từ

用途 (yòng tú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

用途 (yòng tú) là một từ tiếng Trung: mục đích sử dụng, công dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 用途

名 míng danh từ

mục đích sử dụng, công dụng

这个工具有很多用途。

zhè ge gōng jù yǒu hěn duō yòng tú

Công cụ này có nhiều công dụng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

用 yòng — sử dụng

途 tú — đường, cách (sử dụng)

Cấu trúc & nét viết
1 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 途 tú — con đường; lộ

途 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét