Từ

试用 (shì yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

试用 (shì yòng) là một từ tiếng Trung: dùng thử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 试用

动 dòng động từ

dùng thử

我想试用一下这个软件。

wǒ xiǎng shì yòng yī xià zhè ge ruǎn jiàn

Tôi muốn dùng thử phần mềm này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

试 shì — thử

用 yòng — sử dụng

Cấu trúc & nét viết
1 试 shì — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét