Từ

专用 (zhuān yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

专用 (zhuān yòng) là một từ tiếng Trung: chuyên dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专用

动 dòng động từ

chuyên dụng

这是专用停车场。

zhè shì zhuān yòng tíng chē chǎng

Đây là bãi đậu xe chuyên dụng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — đặc biệt, chuyên biệt

用 yòng — sử dụng, mục đích

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét