Từ
占用 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
占用 (zhàn yòng) là một từ tiếng Trung: chiếm dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 占用
动 động từ
chiếm dụng
这些文件占用了太多存储空间。
Những tệp này chiếm quá nhiều không gian lưu trữ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
占 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét