Từ

食用 (shí yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

食用 (shí yòng) là một từ tiếng Trung: ăn, tiêu dùng; ăn được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 食用

动 dòng động từ

ăn, tiêu dùng; ăn được

这种水果可以直接食用。

zhè zhǒng shuǐ guǒ kě yǐ zhí jiē shí yòng

Loại trái cây này có thể ăn trực tiếp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

食 shí — thức ăn, ăn

用 yòng — dùng, nhằm mục đích

Cấu trúc & nét viết
1 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét