Từ
重用 (zhòng yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
重用 (zhòng yòng) là một từ tiếng Trung: giao phó nhiệm vụ quan trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 重用
动 dòng động từ
giao phó nhiệm vụ quan trọng
老板重用有能力的员工。
lǎo bǎn zhòng yòng yǒu néng lì de yuán gōng
Sếp giao phó nhiệm vụ quan trọng cho nhân viên có năng lực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
重 zhòng — quan trọng, coi trọng
Từ có ký tự này (41)
-
Ví dụ
这是一个重要的决定。
zhè shì yí gè zhòng yào de jué dìng
Đây là một quyết định quan trọng.
-
Ví dụ
他的病情很严重。
tā de bìng qíng hěn yán zhòng
Tình trạng của anh ấy rất nghiêm trọng.
-
Ví dụ
我的体重增加了五公斤。
wǒ de tǐ zhòng zēng jiā le wǔ gōng jīn
Cân nặng của tôi tăng thêm năm kilogram.
-
Ví dụ
我们应该尊重每个人的选择。
wǒ men yīng gāi zūn zhòng měi gè rén de xuǎn zé
Chúng ta nên tôn trọng sự lựa chọn của mọi người.
-
Ví dụ
老师强调了考试的重点内容。
lǎo shī qiáng diào le kǎo shì de zhòng diǎn nèi róng
Giáo viên đã nhấn mạnh nội dung trọng điểm của kỳ thi.
Xem thêm (+36)
-
Ví dụ
我们应该重视环境保护。
wǒ men yīng gāi zhòng shì huán jìng bǎo hù
Chúng ta nên coi trọng việc bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
这家公司注重员工培训。
zhè jiā gōng sī zhù zhòng yuán gōng péi xùn
Công ty này chú trọng đào tạo nhân viên.
-
Ví dụ
他不懂事情的轻重。
tā bù dǒng shì qing de qīng zhòng
Anh ấy không hiểu tầm quan trọng của vấn đề.
-
Ví dụ
这是一个重大的决定。
zhè shì yí gè zhòng dà de jué dìng
Đây là một quyết định trọng đại.
-
Ví dụ
这个箱子的重量是十公斤。
zhè ge xiāng zi de zhòng liàng shì shí gōng jīn
Trọng lượng của hộp này là mười kilôgam.
-
Ví dụ
吸烟会加重病情。
xī yān huì jiā zhòng bìng qíng
Hút thuốc sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.
-
Ví dụ
外贸在国民经济中占有很大的比重。
wài mào zài guó mín jīng jì zhōng zhàn yǒu hěn dà de bǐ zhòng
Ngoại thương chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế quốc dân.
-
Ví dụ
她迈着沉重的步伐走进房间。
tā mài zhe chén zhòng de bù fá zǒu jìn fáng jiān
Cô ấy bước vào phòng với những bước chân nặng nề.
-
Ví dụ
他很看重这次机会。
tā hěn kàn zhòng zhè cì jī huì
Anh ấy rất coi trọng cơ hội này.
-
- 至 đạt đến cực độ; tối đa
- 关 điểm quan trọng; yếu tố then chốt
- 重 nặng nề; quan trọng
- 要 thiết yếu; cần thiết
Ví dụ
这个问题至关重要,我们必须认真对待。
zhè ge wèn tí zhì guān zhòng yào wǒ men bì xū rèn zhēn duì dài
Vấn đề này cực kỳ quan trọng, chúng ta phải đối đái nghiêm túc.
-
Ví dụ
这些贵重物品需要妥善保管。
zhè xiē guì zhòng wù pǐn xū yào tuǒ shàn bǎo guǎn
Những vật phẩm quý giá này cần được bảo quản cẩn thận.
-
Ví dụ
这个项目是我们今年的工作重心。
zhè ge xiàng mù shì wǒ men jīn nián de gōng zuò zhòng xīn
Dự án này là trọng tâm công việc của chúng tôi trong năm nay.
-
Ví dụ
中国在国际贸易中占据举足轻重的地位。
Zhōng guó zài guó jì mào yì zhōng zhàn jù jǔ zú qīng zhòng de dì wèi
Trung Quốc chiếm vị trí quan trọng trong thương mại quốc tế.
-
Ví dụ
他每天练习举重。
tā měi tiān liàn xí jǔ zhòng
Anh ấy tập cử tạ mỗi ngày.
-
- 任 trách nhiệm, gánh nặng, nhiệm vụ
- 重 nặng, quan trọng, nghiêm trọng
- 道 đường, lối, cách
- 远 xa, xa xôi, dài
Ví dụ
脱贫攻坚任重道远,但我们充满信心。
tuō pín gōng jiān rèn zhòng dào yuǎn dàn wǒ men chōng mǎn xìn xīn
Cuộc chiến chống nghèo là trách nhiệm nặng nề và hành trình dài, nhưng chúng tôi đầy tự tin.
-
Ví dụ
这门课程侧重实践能力的培养。
zhè mén kè chéng cè zhòng shí jiàn néng lì de péi yǎng
Khóa học này nhấn mạnh việc phát triển năng lực thực hành.
-
Ví dụ
天冷了,你要保重身体。
tiān lěng le nǐ yào bǎo zhòng shēn tǐ
Trời lạnh rồi, bạn phải giữ gìn sức khỏe.
-
Ví dụ
经理非常器重这位新员工。
jīng lǐ fēi cháng qì zhòng zhè wèi xīn yuán gōng
Người quản lý đánh giá rất cao nhân viên mới này.
-
Ví dụ
婚礼的气氛十分庄重。
hūn lǐ de qì fēn shí fēn zhuāng zhòng
Bầu không khí của đám cưới rất trang trọng.
-
Ví dụ
战争给这个国家带来了惨重的损失。
zhàn zhēng gěi zhè ge guó jiā dài lái le cǎn zhòng de sǔn shī
Chiến tranh đã mang đến những tổn thất nặng nề cho đất nước này.
-
Ví dụ
对于这件事,我们应该慎重处理。
duì yú zhè jiàn shì wǒ men yīng gāi shèn zhòng chǔ lǐ
Đối với vấn đề này, chúng ta nên xử lý một cách thận trọng.
-
Ví dụ
她是一位深受学生敬重的教授。
tā shì yí wèi shēn shòu xué sheng jìng zhòng de jiào shòu
Cô ấy là một giáo sư được sinh viên kính trọng sâu sắc.
-
Ví dụ
他说话带着浓重的口音。
tā shuō huà dài zhe nóng zhòng de kǒu yīn
Anh ấy nói với giọng đậm.
-
Ví dụ
离别时,他对我说:'珍重!'
lí bié shí tā duì wǒ shuō zhēn zhòng
Khi chia tay, anh ấy nói với tôi: 'Giữ gìn sức khỏe nhé!'
-
Ví dụ
我们应该着重培养学生的创新能力。
wǒ men yīng gāi zhuó zhòng péi yǎng xué sheng de chuàng xīn néng lì
Chúng ta nên nhấn mạnh việc trau dồi năng lực sáng tạo của học sinh.
-
Ví dụ
他做事很稳重,从不急躁。
tā zuò shì hěn wěn zhòng cóng bù jí zào
Anh ấy làm việc trầm tĩnh và chững chạc, không bao giờ vội vàng.
-
Ví dụ
这个箱子太笨重了,我搬不动。
zhè ge xiāng zi tài bèn zhòng le wǒ bān bu dòng
Chiếc va li này quá nặng nề và cồng kềnh, tôi không thể di chuyển nó.
-
Ví dụ
医生每天都要处理繁重的任务。
yī shēng měi tiān dōu yào chǔ lǐ fán zhòng de rèn wu
Các bác sĩ phải xử lý những nhiệm vụ nặng nhọc mỗi ngày.
-
Ví dụ
士兵们负重前进。
shì bīng men fù zhòng qián jìn
Các binh sĩ tiến lên trong khi chịu tải.
-
Ví dụ
他郑重地向大家道歉。
tā zhèng zhòng de xiàng dà jiā dào qiàn
Anh ấy nghiêm túc xin lỗi mọi người.
-
- 重 quan trọng, nặng nề (lần xuất hiện đầu tiên, chỉ điều gì đó quan trọng)
- 中 trong số, bên trong (chỉ sự lựa chọn từ một nhóm)
- 之 của (trợ từ sở hữu cổ điển kết nối các khái niệm)
- 重 quan trọng, nặng nề (lần xuất hiện thứ hai, hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh)
Ví dụ
教育是国家发展的重中之重。
jiào yù shì guó jiā fā zhǎn de zhòng zhōng zhī zhòng
Giáo dục là ưu tiên hàng đầu cho sự phát triển quốc gia.
-
Ví dụ
他肩负着公司发展的重任。
tā jiān fù zhe gōng sī fā zhǎn de zhòng rèn
Anh ấy gánh vác trọng trách phát triển công ty.
-
- 重 nặng, nghiêm trọng (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thiệt hại)
- 创 vết thương, thiệt hại, gây tổn thương (chỉ hành động gây thiệt hại)
Ví dụ
这次金融危机重创了全球经济。
zhè cì jīn róng wēi jī zhòng chuāng le quán qiú jīng jì
Cuộc khủng hoảng tài chính này đã gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế toàn cầu.
-
Ví dụ
工地需要重型机械设备。
gōng dì xū yào zhòng xíng jī xiè shè bèi
Công trường xây dựng cần máy móc và thiết bị hạng nặng.
-
- 重 nặng, trọng lượng (cung cấp khái niệm cốt lõi về trọng lượng)
- 量 lượng, đo lường (chỉ định trọng lượng đo được)
- 级 cấp, hạng (biểu thị phân loại/hạng mục)
Ví dụ
他是商界的重量级人物。
tā shì shāng jiè de zhòng liàng jí rén wù
Anh ấy là nhân vật hạng nặng trong giới kinh doanh.
-
Ví dụ
学校举行了隆重的毕业典礼。
xué xiào jǔ xíng le lóng zhòng de bì yè diǎn lǐ
Trường đã tổ chức lễ tốt nghiệp long trọng.
用 yòng — sử dụng, tuyển dụng
Từ có ký tự này (53)
-
Ví dụ
你不用担心,一切都会好的。
nǐ bú yòng dān xīn yí qiè dōu huì hǎo de
Bạn không cần lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
-
Ví dụ
我用信用卡付款。
wǒ yòng xìn yòng kǎ fù kuǎn
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
-
Ví dụ
这是一个常用的汉字。
zhè shì yí gè cháng yòng de hàn zì
Đây là một chữ Hán thường dùng.
-
Ví dụ
这本书很有用。
zhè běn shū hěn yǒu yòng
Cuốn sách này rất hữu ích.
-
Ví dụ
运动对健康有积极作用。
yùn dòng duì jiàn kāng yǒu jī jí zuò yòng
Vận động có tác dụng tích cực đối với sức khỏe.
Xem thêm (+48)
-
Ví dụ
你会使用这个软件吗?
nǐ huì shǐ yòng zhè ge ruǎn jiàn ma
Bạn có biết sử dụng phần mềm này không?
-
Ví dụ
这个软件用于数据分析。
zhè ge ruǎn jiàn yòng yú shù jù fēn xī
Phần mềm này được dùng để phân tích dữ liệu.
-
Ví dụ
这个工具用来切水果。
zhè ge gōng jù yòng lái qiē shuǐ guǒ
Công cụ này dùng để cắt trái cây.
-
Ví dụ
这次旅行的费用很高。
zhè cì lǚ xíng de fèi yòng hěn gāo
Chi phí cho chuyến đi này rất cao.
-
Ví dụ
他的信用很好,银行愿意贷款给他。
tā de xìn yòng hěn hǎo yín háng yuàn yì dài kuǎn gěi tā
Tín dụng của anh ấy rất tốt nên ngân hàng sẵn sàng cho vay.
-
Ví dụ
他利用空闲时间学习中文。
tā lì yòng kōng xián shí jiān xué xí zhōng wén
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học tiếng Trung.
-
Ví dụ
这个设计很实用。
zhè ge shè jì hěn shí yòng
Thiết kế này rất thiết thực.
-
Ví dụ
我们应用新技术提高生产效率。
wǒ men yìng yòng xīn jì shù tí gāo shēng chǎn xiào lǜ
Chúng tôi áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả sản xuất.
-
Ví dụ
这家超市出售各种日用品。
zhè jiā chāo shì chū shòu gè zhǒng rì yòng pǐn
Siêu thị này bán nhiều loại đồ dùng hàng ngày.
-
Ví dụ
他用力拉绳子。
tā yòng lì lā shéng zi
Anh ấy kéo dây mạnh.
-
Ví dụ
我需要买一些办公用品。
wǒ xū yào mǎi yī xiē bàn gōng yòng pǐn
Tôi cần mua một số đồ dùng văn phòng.
-
Ví dụ
请输入用户名和密码。
qǐng shū rù yòng hù míng hé mì mǎ
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu.
-
Ví dụ
这个词的用法很特别。
zhè ge cí de yòng fǎ hěn tè bié
Cách sử dụng từ này rất đặc biệt.
-
Ví dụ
这个工具有很多用途。
zhè ge gōng jù yǒu hěn duō yòng tú
Công cụ này có nhiều công dụng.
-
Ví dụ
我想试用一下这个软件。
wǒ xiǎng shì yòng yī xià zhè ge ruǎn jiàn
Tôi muốn dùng thử phần mềm này.
-
- 运 vận hành, di chuyển (đóng góp khía cạnh năng động của việc đưa vào hành động)
- 用 dùng, áp dụng (đóng góp khía cạnh chức năng của việc sử dụng)
Ví dụ
我们要运用科学方法解决问题。
wǒ men yào yùn yòng kē xué fāng fǎ jiě jué wèn tí
Chúng ta phải vận dụng phương pháp khoa học để giải quyết vấn đề.
-
Ví dụ
这条规定适用于全体员工。
zhè tiáo guī dìng shì yòng yú quán tǐ yuán gōng
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.
-
Ví dụ
我们公司采用了新的管理方法。
wǒ men gōng sī cǎi yòng le xīn de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty chúng tôi đã áp dụng phương pháp quản lý mới.
-
Ví dụ
这种水果可以直接食用。
zhè zhǒng shuǐ guǒ kě yǐ zhí jiē shí yòng
Loại trái cây này có thể ăn trực tiếp.
-
Ví dụ
这是专用停车场。
zhè shì zhuān yòng tíng chē chǎng
Đây là bãi đậu xe chuyên dụng.
-
Ví dụ
这是备用钥匙,放在安全的地方。
zhè shì bèi yòng yào shi fàng zài ān quán de dì fang
Đây là chìa khóa dự phòng, hãy cất ở nơi an toàn.
-
Ví dụ
公司决定录用她。
gōng sī jué dìng lù yòng tā
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy.
-
Ví dụ
医生建议我每天服用这种药。
yī shēng jiàn yì wǒ měi tiān fú yòng zhè zhǒng yào
Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc này mỗi ngày.
-
Ví dụ
公司用人要看能力和态度。
gōng sī yòng rén yào kàn néng lì hé tài dù
Công ty cần xem xét năng lực và thái độ khi tuyển dụng người.
-
Ví dụ
她一直很用功,所以成绩很好。
tā yì zhí hěn yòng gōng suǒ yǐ chéng jì hěn hǎo
Cô ấy luôn chăm chỉ, nên điểm số của cô ấy rất tốt.
-
Ví dụ
这本书对我没什么用处。
zhè běn shū duì wǒ méi shén me yòng chù
Cuốn sách này không có tác dụng gì với tôi.
-
Ví dụ
他工作很用心。
tā gōng zuò hěn yòng xīn
Anh ấy làm việc rất tận tâm.
-
Ví dụ
客人们正在用餐,请保持安静。
kè rén men zhèng zài yòng cān qǐng bǎo chí ān jìng
Khách đang dùng bữa, xin vui lòng giữ yên lặng.
-
- 通 chung, phổ thông (chỉ điều gì đó được chia sẻ hoặc đi qua)
- 用 sử dụng, dùng (chỉ việc áp dụng thực tế)
Ví dụ
美元在很多国家通用。
měi yuán zài hěn duō guó jiā tōng yòng
Đô la Mỹ được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia.
-
Ví dụ
我们需要保证饮用水的安全。
wǒ men xū yào bǎo zhèng yǐn yòng shuǐ de ān quán
Chúng ta cần đảm bảo an toàn của nước uống.
-
Ví dụ
我们在餐厅享用了一顿丰盛的晚餐。
wǒ men zài cān tīng xiǎng yòng le yí dùn fēng shèng de wǎn cān
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối thịnh soạn tại nhà hàng.
-
Ví dụ
我想借用一下你的笔。
wǒ xiǎng jiè yòng yí xià nǐ de bǐ
Tôi muốn mượn bút của bạn.
-
Ví dụ
这是公用电话,大家都可以用。
zhè shì gōng yòng diàn huà dà jiā dōu kě yǐ yòng
Đây là điện thoại công cộng, mọi người đều có thể sử dụng.
-
Ví dụ
这种药物可能会产生副作用。
zhè zhǒng yào wù kě néng huì chǎn shēng fù zuò yòng
Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.
-
Ví dụ
我们不得不动用紧急资金。
wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn
Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.
-
Ví dụ
这些文件占用了太多存储空间。
zhè xiē wén jiàn zhàn yòng le tài duō cún chǔ kōng jiān
Những tệp này chiếm quá nhiều không gian lưu trữ.
-
Ví dụ
我们需要启用新系统。
wǒ men xū yào qǐ yòng xīn xì tǒng
Chúng ta cần kích hoạt hệ thống mới.
-
Ví dụ
商用飞机越来越先进。
shāng yòng fēi jī yuè lái yuè xiān jìn
Máy bay thương mại ngày càng tiên tiến hơn.
-
Ví dụ
每个月的家用大约是五千元。
měi gè yuè de jiā yòng dà yuē shì wǔ qiān yuán
Chi phí gia đình hàng tháng khoảng năm nghìn nhân dân tệ.
-
Ví dụ
他在论文中引用了很多权威资料。
tā zài lùn wén zhōng yǐn yòng le hěn duō quán wēi zī liào
Anh ấy đã trích dẫn nhiều nguồn có thẩm quyền trong luận văn của mình.
-
Ví dụ
这是民用飞机,不是军用飞机。
zhè shì mín yòng fēi jī bú shì jūn yòng fēi jī
Đây là máy bay dân dụng, không phải máy bay quân sự.
-
Ví dụ
这个公司沿用传统的管理方法。
zhè ge gōng sī yán yòng chuán tǒng de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty này tiếp tục sử dụng phương pháp quản lý truyền thống.
-
Ví dụ
不要滥用药物。
bú yào làn yòng yào wù
Đừng lạm dụng thuốc.
-
Ví dụ
老师的用意是让学生自己思考。
lǎo shī de yòng yì shì ràng xué shēng zì jǐ sī kǎo
Ý định của giáo viên là để học sinh tự suy nghĩ.
-
- 管 hoạt động, có tác dụng (nghĩa thông tục của việc quản lý hiệu quả)
- 用 sử dụng, có ích (đóng góp ý nghĩa về tính hữu dụng thực tế)
Ví dụ
这个方法很管用。
zhè ge fāng fǎ hěn guǎn yòng
Phương pháp này rất hiệu quả.
-
Ví dụ
这个包很耐用,用了五年还很新。
zhè ge bāo hěn nài yòng yòng le wǔ nián hái hěn xīn
Cái túi này rất bền; sau năm năm sử dụng vẫn còn mới.
-
- 聘 mời, tuyển mộ (thêm giọng điệu chính thức vào việc tuyển dụng)
- 用 dùng, sử dụng (nhấn mạnh khía cạnh sử dụng và tuyển dụng)
Ví dụ
公司决定聘用她为经理。
gōng sī jué dìng pìn yòng tā wéi jīng lǐ
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy làm quản lý.
-
Ví dụ
我们应该选用环保材料。
wǒ men yīng gāi xuǎn yòng huán bǎo cái liào
Chúng ta nên lựa chọn và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.
Cấu trúc & nét viết
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét