Từ
信用卡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
信用卡 (xìn yòng kǎ) là một từ tiếng Trung: thẻ tín dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 信用卡
名 danh từ
thẻ tín dụng
我用信用卡付款。
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
信 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
卡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét