Từ

费用 (fèi yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

费用 (fèi yòng) là một từ tiếng Trung: chi phí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 费用

名 míng danh từ

chi phí

这次旅行的费用很高。

zhè cì lǚ xíng de fèi yòng hěn gāo

Chi phí cho chuyến đi này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

费 fèi — chi phí, phí tổn

用 yòng — sử dụng, chi tiêu

Cấu trúc & nét viết
1 费 fèi — tiêu tốn; hao phí

费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét