Từ

录用 (lù yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

录用 (lù yòng) là một từ tiếng Trung: tuyển dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 录用

动 dòng động từ

tuyển dụng

公司决定录用她。

gōng sī jué dìng lù yòng tā

Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

录 lù — ghi lại, đăng ký (vào việc làm)

用 yòng — sử dụng, thuê (dịch vụ của ai đó)

Cấu trúc & nét viết
1 录 lù — ghi chép; chép lại
录 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét