Từ

备用 (bèi yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

备用 (bèi yòng) là một từ tiếng Trung: dự phòng; dự bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 备用

动 dòng động từ

dự phòng; dự bị

这是备用钥匙,放在安全的地方。

zhè shì bèi yòng yào shi fàng zài ān quán de dì fang

Đây là chìa khóa dự phòng, hãy cất ở nơi an toàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

备 bèi — chuẩn bị; dự trữ

用 yòng — sử dụng; dùng

Cấu trúc & nét viết
1 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét