Từ

商用 (shāng yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

商用 (shāng yòng) là một từ tiếng Trung: thương mại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 商用

形 xíng tính từ

thương mại

商用飞机越来越先进。

shāng yòng fēi jī yuè lái yuè xiān jìn

Máy bay thương mại ngày càng tiên tiến hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

商 shāng — thương mại, kinh doanh

用 yòng — sử dụng, ứng dụng

Cấu trúc & nét viết
1 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét