Từ
用餐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
用餐 (yòng cān) là một từ tiếng Trung: dùng bữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 用餐
动 động từ
dùng bữa
客人们正在用餐,请保持安静。
Khách đang dùng bữa, xin vui lòng giữ yên lặng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét