Từ

用餐 (yòng cān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

用餐 (yòng cān) là một từ tiếng Trung: dùng bữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 用餐

动 dòng động từ

dùng bữa

客人们正在用餐,请保持安静。

kè rén men zhèng zài yòng cān qǐng bǎo chí ān jìng

Khách đang dùng bữa, xin vui lòng giữ yên lặng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

用 yòng — dùng, ăn

餐 cān — bữa ăn

Cấu trúc & nét viết
1 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 餐 cān — ăn (cơm)

餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.4 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét