Từ
播放 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
播放 (bō fàng) là một từ tiếng Trung: phát, phát sóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 播放
动 động từ
phát, phát sóng
我在手机上播放音乐。
Tôi đang phát nhạc trên điện thoại của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
播 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
番 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét