Từ
停放 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
停放 (tíng fàng) là một từ tiếng Trung: đỗ xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 停放
动 động từ
đỗ xe
请把车停放在停车场。
Vui lòng đỗ xe ở bãi đậu xe.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
停 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
亭 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét