Từ

放弃 (fàng qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

放弃 (fàng qì) là một từ tiếng Trung: từ bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 放弃

动 dòng động từ

từ bỏ

他永远不会放弃自己的梦想。

tā yǒng yuǎn bú huì fàng qì zì jǐ de mèng xiǎng

Anh ấy sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

放 fàng — thả, buông

弃 qì — bỏ, từ bỏ

Cấu trúc & nét viết
1 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 弃 qì — bỏ đi, vứt bỏ

弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét