Từ

燃放 (rán fàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

燃放 (rán fàng) là một từ tiếng Trung: đốt, bắn (pháo hoa). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 燃放

动 dòng động từ

đốt, bắn (pháo hoa)

春节期间很多人燃放烟花爆竹。

chūn jié qī jiān hěn duō rén rán fàng yān huā bào zhú

Trong dịp Tết Nguyên Đán, nhiều người đốt pháo hoa và pháo nổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

燃 rán — đốt, bốc cháy

放 fàng — thả, phóng

Cấu trúc & nét viết
1 燃 rán — bốc cháy; bùng lửa

燃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét