Từ

放映 (fàng yìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

放映 (fàng yìng) là một từ tiếng Trung: chiếu, trình chiếu (phim). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 放映

动 dòng động từ

chiếu, trình chiếu (phim)

这部电影将在下周五放映。

zhè bù diàn yǐng jiāng zài xià zhōu wǔ fàng yìng

Bộ phim này sẽ được chiếu vào thứ Sáu tuần sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

放 fàng — phát, phóng

映 yìng — chiếu, phản chiếu (hình ảnh)

Cấu trúc & nét viết
1 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 映 yìng — phản chiếu (hình ảnh qua ánh sáng)

映 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét