Từ
放映 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
放映 (fàng yìng) là một từ tiếng Trung: chiếu, trình chiếu (phim). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 放映
动 động từ
chiếu, trình chiếu (phim)
这部电影将在下周五放映。
Bộ phim này sẽ được chiếu vào thứ Sáu tuần sau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
映 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
央 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét