Từ

放射 (fàng shè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

放射 (fàng shè) là một từ tiếng Trung: phóng xạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 放射

动 dòng động từ

phóng xạ

太阳向地球放射光和热。

tài yáng xiàng dì qiú fàng shè guāng hé rè

Mặt trời phóng xạ ánh sáng và nhiệt đến Trái Đất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

放 fàng — thả ra, phát ra

射 shè — bắn ra, chiếu ra

Cấu trúc & nét viết
1 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 射 shè — bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét