Từ
放射 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
放射 (fàng shè) là một từ tiếng Trung: phóng xạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 放射
动 động từ
phóng xạ
太阳向地球放射光和热。
Mặt trời phóng xạ ánh sáng và nhiệt đến Trái Đất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
射 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét