Từ
放肆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
放肆 (fàng sì) là một từ tiếng Trung: hỗn xược, láo xược, vô lễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 放肆
形 tính từ
hỗn xược, láo xược, vô lễ
你怎么能这么放肆地跟长辈说话?
Làm sao con có thể nói chuyện hỗn xược như vậy với người lớn tuổi?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
肆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
镸 là bộ thủ trong 2 chữ
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét