Từ

放肆 (fàng sì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

放肆 (fàng sì) là một từ tiếng Trung: hỗn xược, láo xược, vô lễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 放肆

形 xíng tính từ

hỗn xược, láo xược, vô lễ

你怎么能这么放肆地跟长辈说话?

nǐ zěn me néng zhè me fàng sì de gēn zhǎng bèi shuō huà

Làm sao con có thể nói chuyện hỗn xược như vậy với người lớn tuổi?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

放 fàng — thả lỏng, buông thả (sự kiềm chế)

肆 sì — không kiềm chế, không giới hạn

Cấu trúc & nét viết
1 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 肆 sì — (văn viết) phóng túng; tùy tiện; hành động bừa bãi

肆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 镸 cháng — dài; tăng trưởng; bậc trên
镸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét