Từ

以外 (yǐ wài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

以外 (yǐ wài) là một từ tiếng Trung: ngoài ra, ngoại trừ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以外

名 míng danh từ

ngoài ra, ngoại trừ

除了中文以外,我还会说英语。

chú le zhōng wén yǐ wài wǒ hái huì shuō yīng yǔ

Ngoài tiếng Trung, tôi còn biết nói tiếng Anh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — bằng cách, lấy làm (điểm tham chiếu)

外 wài — bên ngoài, ngoại, ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét