Từ

以致 (yǐ zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

以致 (yǐ zhì) là một từ tiếng Trung: đến nỗi; đến mức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以致

连 lián liên từ

đến nỗi; đến mức

他工作太累,以致生病了。

tā gōng zuò tài lèi yǐ zhì shēng bìng le

Anh ấy làm việc quá sức đến nỗi bị ốm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — bằng cách; do (yếu tố nhân quả)

致 zhì — dẫn đến; gây ra (yếu tố hệ quả)

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 致 zhì — trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác

致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét