Từ
以致 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
以致 (yǐ zhì) là một từ tiếng Trung: đến nỗi; đến mức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 以致
连 liên từ
đến nỗi; đến mức
他工作太累,以致生病了。
Anh ấy làm việc quá sức đến nỗi bị ốm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
以 là bộ thủ trong 2 chữ
以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét