Từ

以内 (yǐ nèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

以内 (yǐ nèi) là một từ tiếng Trung: trong vòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以内

名 míng danh từ

trong vòng

请在三天以内完成这项工作。

qǐng zài sān tiān yǐ nèi wán chéng zhè xiàng gōng zuò

Vui lòng hoàn thành công việc này trong vòng ba ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — bằng, với (hoạt động như giới từ thiết lập ranh giới)

内 nèi — bên trong, trong (chỉ không gian bên trong hoặc giới hạn)

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét