Từ
以内 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
以内 (yǐ nèi) là một từ tiếng Trung: trong vòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 以内
名 danh từ
trong vòng
请在三天以内完成这项工作。
Vui lòng hoàn thành công việc này trong vòng ba ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
以 là bộ thủ trong 2 chữ
以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
内 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét