Từ
以便 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
以便 (yǐ biàn) là một từ tiếng Trung: để, để mà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 以便
连 liên từ
để, để mà
请提前预订,以便我们安排座位。
Vui lòng đặt trước để chúng tôi có thể sắp xếp chỗ ngồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
以 là bộ thủ trong 2 chữ
以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
便 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
更 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét