Từ
音量 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
音量 (yīn liàng) là một từ tiếng Trung: âm lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 音量
名 danh từ
âm lượng
请把音量调小一点。
Xin hãy giảm âm lượng xuống một chút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
音 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét