Từ

音量 (yīn liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

音量 (yīn liàng) là một từ tiếng Trung: âm lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 音量

名 míng danh từ

âm lượng

请把音量调小一点。

qǐng bǎ yīn liàng tiáo xiǎo yī diǎn

Xin hãy giảm âm lượng xuống một chút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

音 yīn — âm

量 liàng — lượng, mức

Cấu trúc & nét viết
1 音 yīn — âm thanh; cách đọc
音 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét