Từ

少量 (shǎo liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

少量 (shǎo liàng) là một từ tiếng Trung: một lượng nhỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 少量

形 xíng tính từ

một lượng nhỏ

他在汤里加了少量的盐。

tā zài tāng lǐ jiā le shǎo liàng de yán

Anh ấy đã thêm một lượng nhỏ muối vào súp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

少 shǎo — ít, nhỏ

量 liàng — lượng, số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 少 shǎo — ít (trái nghĩa với 多)
Xpinyin
少 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét