Từ
量化 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
量化 (liàng huà) là một từ tiếng Trung: lượng hóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 量化
动 động từ
lượng hóa
很难量化员工的工作满意度。
Khó có thể lượng hóa sự hài lòng trong công việc của nhân viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
化 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét