Từ

剂量 (jì liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

剂量 (jì liàng) là một từ tiếng Trung: liều lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剂量

名 míng danh từ

liều lượng

医生说要严格控制药物剂量。

yī shēng shuō yào yán gé kòng zhì yào wù jì liàng

Bác sĩ nói phải kiểm soát chặt chẽ liều lượng thuốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剂 jì — chế phẩm, liều (tác nhân y tế)

量 liàng — số lượng, định lượng

Cấu trúc & nét viết
1 剂 jì — điều tiết; điều hòa

剂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét