Từ

胆量 (dǎn liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

胆量 (dǎn liàng) là một từ tiếng Trung: dũng khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胆量

名 míng danh từ

dũng khí

你真有胆量敢这样做。

nǐ zhēn yǒu dǎn liàng gǎn zhè yàng zuò

Bạn thực sự có dũng khí để dám làm điều này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胆 dǎn — túi mật; ẩn dụ biểu thị sự dũng cảm hoặc gan dạ

量 liàng — sức chứa; lượng; chỉ mức độ hoặc khả năng dũng khí

Cấu trúc & nét viết
1 胆 dǎn — túi mật, cơ quan chứa dịch mật

胆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét