Từ
销量 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
销量 (xiāo liàng) là một từ tiếng Trung: khối lượng bán hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 销量
名 danh từ
khối lượng bán hàng
这款手机的销量很高。
Khối lượng bán hàng của chiếc điện thoại này rất cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
销 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét