Từ

销量 (xiāo liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

销量 (xiāo liàng) là một từ tiếng Trung: khối lượng bán hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 销量

名 míng danh từ

khối lượng bán hàng

这款手机的销量很高。

zhè kuǎn shǒu jī de xiāo liàng hěn gāo

Khối lượng bán hàng của chiếc điện thoại này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

销 xiāo — bán, tiêu thụ

量 liàng — số lượng, khối lượng

Cấu trúc & nét viết
1 销 xiāo — nấu chảy kim loại

销 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét