Từ

尽量 (jǐn liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

尽量 (jǐn liàng) là một từ tiếng Trung: cố gắng hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尽量

副 fù phó từ

cố gắng hết sức

你应该尽量多练习中文。

nǐ yīng gāi jǐn liàng duō liàn xí zhōng wén

Bạn nên luyện tập tiếng Trung cố gắng hết sức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尽 jǐn — tới mức tối đa, cạn kiệt

量 liàng — năng lực, khả năng

Cấu trúc & nét viết
1 尽 jǐn — cố gắng đạt mức tối đa
Xpinyin

尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét