Từ

分量 (fèn liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

分量 (fèn liàng) là một từ tiếng Trung: trọng lượng; tầm quan trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分量

名 míng danh từ

trọng lượng; tầm quan trọng

他说话很有分量。

tā shuō huà hěn yǒu fèn liàng

Lời nói của anh ấy có trọng lượng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fèn — phần, mức độ

量 liàng — số lượng, đo lường

Cấu trúc & nét viết
1 分 fèn — giới hạn về danh phận, trách nhiệm, quyền lợi
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét